nhãng quên

Học thuật
Thân thiện
nhãng quên

Một học sinh nhãng quên làm bài tập về nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quên đi, không nhớ đến đã sao nhãng, không chú ý: Chỉ việc để mất đi sự ghi nhớ hoặc không thực hiện một việc đó do tâm trí bị phân tán, không tập trung vào việc cần nhớ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • mải mê đọc sách, ấy đã nhãng quên cả việc nấu cơm.
    • Đừng để những chuyện vụn vặt khiến bạn nhãng quên mục tiêu chính của mình.
    • Ông cụ thỉnh thoảng nhãng quên nơi để chìa khóa do tuổi già.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhãng quên đi": Nhấn mạnh việc quên hẳn, không còn để tâm đến.
    • Anh ấy khuyên tôi nên nhãng quên đi những chuyện không vui trong quá khứ.
  • "bị nhãng quên": Chỉ trạng thái bị lãng quên do không được chú ý.
    • Dự án đó đã bị nhãng quên sau khi trưởng nhóm nghỉ việc.
Biến thể từ gần giờng
  • Nhãng (động từ): Làm cho phân tâm, không chú ý; dạng rút gọn của "nhãng quên".
    • Công việc mới khiến anh ấy nhãng bớt nỗi buồn.
  • Sao nhãng (động từ): Không chú ý, xao lãng, dẫn đến có thể quên.
    • Học sinh không được sao nhãng việc học hành.
Từ đồng nghĩa
  • Lãng quên: Quên đi, không nhớ tới (thường do thời gian hoặc không còn quan tâm).
  • Quên bẵng: Quên hẳn đi một cách đột ngột.
  • Bỏ quên: Không để ý, không nhớ tới.
Từ trái nghĩa
  • Ghi nhớ: Giữ trong trí nhớ.
  • Để tâm: Chú ý, quan tâm đến.
  • Nhớ dai: Nhớ rất lâu kỹ.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhãng quên" thường diễn tả nguyên nhân của sự quên do sự sao nhãng, không tập trung, khác với "quên" thông thường có thể do nhiều lý do.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày, nơi từ "quên" được sử dụng phổ biến hơn.
nhãng quên

Một học sinh nhãng quên làm bài tập về nhà.

  1. Nh. Nhãng.